
NỘI DUNG CHÍNH
ToggleI. Tổng quan về trường Đại học Chung-Ang Hàn Quốc – 중앙대학교
Để giúp quý phụ huynh và các em học sinh có một góc nhìn trực quan, tóm lược nhất về trường, dưới đây là bảng thông số cấu trúc tổng quan được cập nhật chính xác cho kỳ tuyển sinh mới nhất dưới sự quản lý liên kết trực tiếp của Dynamic Global:
| Thông tin trường | Chi tiết cập nhật mới nhất |
|---|---|
| Tên tiếng Hàn | 중앙대학교 |
| Tên tiếng Anh | Chung-Ang University (CAU) |
| Đại diện tuyển sinh tại Việt Nam | Hệ thống Giáo dục Quốc tế Dynamic (Dynamic Global) |
| Khẩu hiệu (Slogan) | Sống trong sự thật, sống cho công lý (Veritas et Justitia) |
| Năm thành lập | 1916 (Khởi đầu là trường mầm non tư thục thuộc hệ thống tu viện Công giáo) |
| Loại hình trường | Tư thục |
| Xếp hạng học thuật | Nằm trong Top 10 trường Đại học tốt nhất Hàn Quốc |
| Số lượng sinh viên | Khoảng 33.600 sinh viên hệ Đại học & Cao học |
| Học phí học tiếng Hàn | • **Seoul Campus:** **1.700.000 KRW / kỳ** (6.800.000 KRW / năm) • **Anseong Campus:** **1.500.000 KRW / kỳ** (6.000.000 KRW / năm) |
| Ký túc xá (Dự kiến) | 900.000 – 1.500.000 KRW / kỳ |
| Địa chỉ cơ sở đào tạo | • **Seoul Campus:** 84 Heukseok-ro, Dongjak-gu, Seoul, Korea • **Anseong (Da Vinci) Campus:** 4726 Seodong-daero, Daedeok-myeon, Anseong-si, Gyeonggi-do, Korea |
| Website chính thức trường | www.cau.ac.kr |

II. Giới thiệu về trường Đại học Chung-Ang Hàn Quốc
1. Một số điểm nổi bật của trường Đại học Chung Ang
“Đại học Chung-Ang là trường Đại học chuyên ngành đào tạo Truyền thông, Sân khấu Điện ảnh số 1 Hàn Quốc.”
Trường Đại học Chung-Ang được thành lập năm 1916. Khởi điểm ban đầu chỉ là một trường mầm non tư thục thuộc hệ thống tu viện Công giáo và nhanh chóng trở thành trường nữ sinh đào tạo giáo viên mầm non vào năm 1922. Đến năm 1953, trường chính thức được cấp phép nâng cấp thành trường Đại học Chung-Ang toàn diện. Trải qua hơn 70 năm phát triển giáo dục bậc cao, trường đã liên tục nâng cao chất lượng và khẳng định uy tín vượt trội của mình.
Đại học Chung-Ang khuyến khích mạnh mẽ các hoạt động hợp tác và trao đổi sinh viên quốc tế. Hiện nay, trường đã thiết lập mối quan hệ hợp tác học thuật với hơn 540 trường đại học danh tiếng tại 75 quốc gia trên toàn thế giới. CAU là ngôi nhà chung của hơn 33.600 sinh viên hệ đại học và cao học, được dẫn dắt bởi hơn 700 giáo sư đầu ngành cùng 500 cán bộ chuyên trách. Đây là một trong những môi trường giáo dục được yêu thích nhất bởi chính giới học sinh, sinh viên xứ sở Kim Chi.
Trường sở hữu 2 cơ sở đào tạo lớn rộng trên 10.000m² được trang bị đầy đủ tiện nghi hiện đại bậc nhất:
- Seoul Campus (Cơ sở chính): Tọa lạc ngay sát dòng sông Hán thơ mộng – biểu tượng của thủ đô Seoul. Khuôn viên là trung tâm học thuật của các khối ngành Nhân văn, Khoa học Xã hội, Quản trị Kinh doanh, Y khoa và Truyền thông.
- Anseong Campus (Da Vinci Campus): Tọa lạc tại thành phố Anseong, tỉnh Gyeonggi, cách thủ đô Seoul khoảng 80km. Đây là không gian sinh thái xanh mát được quy hoạch chuyên biệt cho khối ngành Nghệ thuật, Mỹ thuật, Vũ đạo, Thiết kế, Âm nhạc, Khoa học Sinh học và Thể thao.
2. Thành tích nổi bật trường Đại học Chung Ang
- Là trường Đại học chuyên ngành đào tạo Truyền thông số, Báo chí, Sân khấu & Điện ảnh số 1 Hàn Quốc.
- Đứng vững vàng trong Top 8 trường Đại học tốt nhất Hàn Quốc theo bảng xếp hạng uy tín quốc gia.
- Xếp hạng 69 các trường Đại học xuất sắc nhất tại khu vực Châu Á và nằm trong Top 400 trường Đại học tốt nhất thế giới (theo bảng xếp hạng QS World University Rankings).
- Là đối tác liên kết tuyển sinh chính thức đáng tin cậy của Hệ thống Giáo dục Quốc tế Dynamic (Dynamic Global) tại thị trường Việt Nam.
3. Cựu sinh viên nổi bật trường Đại học Chung Ang
Không một ngôi trường nào tại Hàn Quốc có thể cạnh tranh được với Chung-Ang về số lượng các ngôi sao hạng A hoạt động năng nổ nhất trong nền giải trí và điện ảnh châu Á. CAU sở hữu một “Đại lộ danh vọng” thực thụ với những cựu sinh viên xuất chúng:
Ngoài ra trường còn là cái nôi đào tạo của rất nhiều ngôi sao nổi tiếng khác như: Song Joong-ki, Yuri & Sooyoung (SNSD), Luna (f(x)), Jang Na-ra, Kim Bum, Go Ara, Park Ji-hoon…

III. Chương trình tiếng Hàn tại Đại học Chung-Ang (VISA D4-1)
Để chuẩn bị ngôn ngữ vững chắc trước khi bước chân lên giảng đường chuyên ngành, khóa đào tạo tiếng Hàn tại Viện Giáo dục Ngôn ngữ CAU là sự lựa chọn hàng đầu của đại đa số du học sinh quốc tế.
1. Điều kiện nhập học
Học viên đăng ký cần đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn tuyển sinh được cập nhật mới nhất cho năm học 2026 – 2027:
- Học lực (GPA): Điểm trung bình học bạ 3 năm THPT đạt từ 7.0 trở lên.
- Thời gian năm trống: Tốt nghiệp trống dưới 1 năm (Trường hợp tốt nghiệp trống trên 1 năm yêu cầu phải cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng minh quá trình học tập hoặc làm việc rõ ràng, hợp pháp).
- Hạn chế vùng miền: KHÔNG GIỚI HẠN VÙNG MIỀN – Hệ thống Dynamic tuyển sinh toàn quốc.
- Mở tài khoản đóng băng: Thực hiện gửi 10.000.000 KRW vào tài khoản đóng băng tại ngân hàng Hàn Quốc (sổ ngân hàng đứng tên học sinh).
- CAM KẾT ĐẶC BIỆT: Khi thực hiện mở sổ đóng băng đúng quy định, học viên được HOÀN TOÀN MIỄN THU TIỀN CỌC CHỐNG TRỐN tại Việt Nam!
2. Học phí khóa tiếng (Tuyển sinh Kỳ 9 & 12/2026)
| Chi tiết các khoản phí | Cơ sở Seoul (Seoul Campus) | Cơ sở Anseong (Da Vinci Campus) |
|---|---|---|
| Kỳ nhập học | 4 kỳ/năm (Tháng 3, Tháng 6, Tháng 9, Tháng 12) | |
| Thời lượng đào tạo | 200 giờ học thực tế (4 giờ/ngày, 5 ngày/tuần, kéo dài trong 10 tuần/kỳ) | |
| Phí đăng ký tuyển sinh | 100.000 KRW (Đóng 1 lần duy nhất khi nộp hồ sơ) | |
| Học phí (1 kỳ học) | 1.700.000 KRW / kỳ | 1.500.000 KRW / kỳ |
| Học phí (1 năm – 4 kỳ) | 6.800.000 KRW / năm | 6.000.000 KRW / năm |
| Lưu ý đính kèm | * Mức học phí trên chưa bao gồm tiền phí ký túc xá, tiền mua sách giáo trình và bảo hiểm quốc tế bắt buộc cho du học sinh. | |
3. Bảng phân cấp chương trình đào tạo ngôn ngữ
Khung chương trình học ngôn ngữ tại CAU được phân chia làm 6 cấp độ từ cơ bản đến nâng cao, đảm bảo rèn luyện toàn diện cả 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết:
| Cấp độ học | Nội dung mục tiêu chi tiết và Kỹ năng đạt được |
|---|---|
| Sơ cấp 1 | • Làm quen bảng chữ cái Hangeul, học cách phát âm chuẩn và các cấu trúc câu đơn giản nhất. • Có khả năng giới thiệu bản thân, mua sắm và gọi món ăn cơ bản hàng ngày. |
| Sơ cấp 2 | • Học các cấu trúc ngữ pháp thông dụng tiếp theo, mở rộng vốn từ vựng sinh hoạt. • Đọc hiểu và viết các đoạn hội thoại ngắn hữu ích liên quan đến cuộc sống tại Hàn. |
| Trung cấp 1 | • Học ngữ pháp trung cấp, mở rộng từ vựng về các chủ đề văn hóa xã hội phổ quát. • Bắt đầu giao tiếp lưu loát hơn, có thể xử lý các tình huống tại ngân hàng, bưu điện. |
| Trung cấp 2 | • Củng cố ngữ pháp trung cấp nâng cao, rèn luyện kỹ năng viết luận ngắn theo chủ đề luận điểm. • Tự tin thảo luận các vấn đề đời sống, xã hội quen thuộc với người bản xứ. |
| Cao cấp 1 | • Rèn luyện sâu các kỹ năng Nghe-Nói-Đọc-Viết học thuật nâng cao. • Làm quen với vốn từ vựng chuyên ngành cơ bản phục vụ cho việc học tiếp lên Đại học. |
| Cao cấp 2 | • Học tiếng Hàn học thuật cấp độ cao, phân tích tin tức báo chí, đọc hiểu tài liệu nghiên cứu. • Đạt khả năng thuyết trình một cách lưu loát và bảo vệ luận điểm khoa học bằng tiếng Hàn. |
Hoạt động ngoại khóa bổ trợ: Bên cạnh giờ học chính thức trên lớp, mỗi học kỳ sinh viên được tham gia các chương trình trải nghiệm văn hóa đa dạng như: đi tham quan di tích lịch sử Seoul, học làm món ăn truyền thống, mặc thử Hanbok, trải nghiệm lớp học nhảy K-Pop, lớp võ thuật Taekwondo… vô cùng sôi nổi và bổ ích.
4. Học bổng hệ tiếng Hàn tại Đại học Chung-Ang
Nhằm khích lệ tinh thần nỗ lực vươn lên trong học tập của học viên, Viện Giáo dục Ngôn ngữ CAU đem lại các suất học bổng học tập cực kỳ hào phóng:
| Tên loại Học bổng | Điều kiện xét tuyển chi tiết | Mức học bổng / Quyền lợi nhận được |
|---|---|---|
| Thành tích học tập | Chọn ra 3 học viên xuất sắc nhất ở mỗi cấp học (Yêu cầu điểm danh >90% và điểm thi cuối khóa >90/100) | • **Giải Nhất:** Tặng 300.000 KRW • **Giải Nhì:** Tặng 200.000 KRW • **Giải Ba:** Tặng 100.000 KRW |
| Thành tích ưu tú | Những học viên đủ tiêu chuẩn học bổng trên nhưng không lọt vào top 3 điểm cao nhất cấp học đó | Tặng miễn phí bộ sách giáo trình cho kỳ học tiếp theo (Trị giá khoảng 60.000 KRW) |
| Học bổng chuyên cần | Tỷ lệ điểm danh trên lớp đạt chính xác **100%** trong suốt kỳ học (không đi trễ, không nghỉ) | Tặng phiếu quà tặng văn hóa (Trị giá 10.000 KRW) |
| Học bổng lớp trưởng | Dành riêng cho những học viên đảm nhiệm xuất sắc vị trí lớp trưởng hỗ trợ giảng viên | Tặng thưởng 60.000 KRW tiền mặt |
| Tình yêu Chungang | Dành cho sinh viên trao đổi, sinh viên đại học/cao học đang học chính quy tại CAU | Khấu trừ thẳng **20% học phí** hệ tiếng |
| Học bổng đỗ Đại học | Học viên hoàn thành lớp tiếng Hàn Cấp 5 trở lên tại CAU và thi đỗ lên hệ Đại học chính quy của CAU | Giảm thẳng **500.000 KRW** vào học phí của học kỳ chuyên ngành đầu tiên |
IV. Chi tiết về Trường Đại học Nghệ thuật Chung-Ang (CAU College of Arts) – Thánh đường đào tạo ngôi sao số 1 Hàn Quốc
Trường Đại học Nghệ thuật Chung-Ang (College of Arts – 예술대학) là một trong những phân khoa lâu đời, danh giá và có tầm ảnh hưởng lớn nhất trong lịch sử nghệ thuật, thiết kế và truyền thông hiện đại tại Hàn Quốc. Đây chính là bệ phóng cho hàng loạt những siêu sao điện ảnh, đạo diễn kiệt xuất và các nhà thiết kế thời trang hàng đầu châu Á.
1. Cơ cấu các Khoa thành viên và Cơ sở đào tạo
Do đặc thù không gian sáng tạo và thực hành chuyên biệt, các chuyên ngành thuộc Đại học Nghệ thuật CAU được phân bố tối ưu tại hai cơ sở:
- Khoa Sân khấu & Kịch nghệ (Theatre): Diễn xuất (Acting), Đạo diễn sân khấu, Thiết kế sân khấu & Mỹ thuật sân khấu.
- Khoa Điện ảnh (Film): Đạo diễn phim, quay phim, biên kịch, sản xuất phim và nghệ thuật truyền hình kỹ thuật số.
- Khoa Thiết kế không gian (Space Art): Thiết kế bối cảnh điện ảnh, ánh sáng và không gian trình diễn nghệ thuật.

- Khoa Thiết kế (Design): Truyền thông thị giác, Thiết kế công nghiệp, Thiết kế thời trang, Thiết kế nhà ở & nội thất, Nghệ thuật thủ công.
- Khoa Mỹ thuật (Fine Arts): Hội họa truyền thống Hàn Quốc, Hội họa phương Tây, Điêu khắc.
- Khoa Âm nhạc (Music): Thanh nhạc, Sáng tác, Piano, Nhạc cụ Orchestral.
- Khoa Âm nhạc cổ truyền: Nhạc cụ dân tộc, Thanh nhạc cổ truyền, Vũ đạo dân gian, Nghệ thuật biểu diễn dân tộc.
- Khoa Nghệ thuật toàn cầu (Global Arts): Truyền hình & Giải trí, Âm nhạc ứng dụng, Nội dung trò chơi & Animation.

2. Điều kiện tuyển sinh đặc thù hệ Nghệ thuật CAU
Khác với các chuyên ngành học thuật thông thường, quy trình ứng tuyển vào Đại học Nghệ thuật Chung-Ang đòi hỏi các tiêu chuẩn năng lực chuyên biệt và khắt khe:
- Năng lực ngoại ngữ học thuật (TOPIK):
- Ưu đãi đặc biệt: Phân khoa **Thiết kế** (School of Design) và **Nghệ thuật toàn cầu** (School of Global Arts) chấp nhận học viên đạt tối thiểu **TOPIK 3** đầu vào chuyên ngành.
- Các chuyên ngành nghệ thuật khác (Sân khấu, Điện ảnh, Mỹ thuật, Âm nhạc) yêu cầu chứng chỉ tối thiểu đạt **TOPIK 4** trở lên khi nộp hồ sơ.
- Hồ sơ năng khiếu (Portfolio) & Thực hành:
- Khối Mỹ thuật & Thiết kế: Bắt buộc phải nộp Hồ sơ năng khiếu (Portfolio) thể hiện tư duy thẩm mỹ độc lập hoặc tham gia kỳ thi vẽ trực tiếp theo đề thi của trường.
- Khối Sân khấu (Diễn xuất): Yêu cầu nộp video độc thoại thể hiện kỹ năng biểu cảm hoặc tham gia phỏng vấn thực hành trực tiếp qua Zoom (đối với sinh viên quốc tế).
- Khối Âm nhạc: Yêu cầu gửi video trình diễn tác phẩm tự chọn (1 bài nhạc cổ điển và 1 bài tự do) ghi hình rõ nét, không cắt ghép chỉnh sửa.
- Lệ phí xét tuyển đặc thù: Do có thêm hội đồng chuyên môn chấm điểm năng khiếu thực hành độc lập, lệ phí hồ sơ của khối Nghệ thuật là **180.000 KRW** (so với 130.000 KRW của các ngành khác).
3. Học phí chuyên ngành hệ Nghệ thuật Đại học Chung-Ang
Với đặc trưng đào tạo thực tế chuyên biệt gắn liền với xưởng vẽ, nhà hát, phòng studio âm thanh và các thiết bị quay phim hiện đại bậc nhất, học phí của khối Nghệ thuật nằm trong phân khúc cao nhất tại CAU:
- Mức học phí tham khảo: **~ 5.632.000 KRW / học kỳ** (tương đương khoảng 102.000.000 VNĐ/kỳ).
- Các khoản chi phí phụ trợ: Mức học phí này chưa bao gồm phí nhập học ban đầu (196.000 KRW đóng 1 lần duy nhất) và chi phí chuẩn bị nguyên vật liệu thực hành cá nhân (màu vẽ, chất liệu vải thời trang, đạo cụ diễn xuất chuyên sâu…).
V. Chương trình Đại học tại Đại học Chung-Ang (VISA D2-2)
1. Điều kiện nhập học hệ chuyên ngành Đại học
- Học lực: Tốt nghiệp THPT với điểm trung bình GPA 3 năm học đạt tối thiểu từ 7.0 trở lên.
- Năng lực ngoại ngữ yêu cầu:
- Chương trình dạy bằng tiếng Hàn: Đạt chứng chỉ năng lực ngoại ngữ tối thiểu **TOPIK 4** trở lên (Đối với các chuyên ngành thuộc khoa Thiết kế và Nghệ thuật toàn cầu chấp nhận từ **TOPIK 3** trở lên).
- Hoặc hoàn thành khóa tiếng Hàn đạt **Cấp độ 4 trở lên** tại Viện Giáo dục Ngôn ngữ Đại học Chung-Ang.
- Hoặc thi đỗ bài thi kiểm tra đánh giá năng lực tiếng Hàn đầu vào chuyên ngành do CAU tổ chức trực tiếp.
- Chương trình dạy bằng tiếng Anh: Yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh học thuật đạt **IELTS 5.5** trở lên (hoặc TOEFL iBT 80, TEPS 550 tương đương).
2. Các ngành đào tạo và học phí chuyên ngành hệ Đại học
Mức chi phí xét tuyển và phí ban đầu lên hệ chuyên ngành:
- Phí nộp hồ sơ xét tuyển ngành Nhân văn / Khoa học: 130.000 KRW.
- Phí nộp hồ sơ xét tuyển ngành Nghệ thuật / Năng khiếu: 180.000 KRW.
- Phí nhập học Đại học (Đóng 1 lần duy nhất): 196.000 KRW.
| Khoa / Trường thành viên | Các Chuyên ngành Đào tạo Cụ thể | Học phí / Kỳ (Tham khảo) |
|---|---|---|
| PHÂN KHOA ĐÀO TẠO TẠI SEOUL CAMPUS | ||
| Đại học Nhân văn | Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc, Ngôn ngữ & Văn học Anh, Ngôn ngữ & Văn hóa châu Âu (Văn học Đức / Pháp / Nga), Ngôn ngữ & Văn hóa châu Á (Văn học Trung Quốc / Nhật Bản), Triết học, Lịch sử. | ~ 4.217.000 KRW |
| Đại học Khoa học Xã hội | Khoa học Chính trị & Quan hệ Quốc tế, Hành chính công, Tâm lý học, Khoa học Thông tin & Thư viện, Phúc lợi Xã hội, Xã hội học, Quy hoạch Đô thị & Bất động sản. | ~ 4.217.000 KRW |
| Đại học Truyền thông | Báo chí Truyền thông, Nội dung Truyền thông Kỹ thuật số. | ~ 4.217.000 KRW |
| Đại học Kinh doanh & Kinh tế | Quản trị Kinh doanh, Kinh tế học, Thống kê Ứng dụng, Quảng cáo & Quan hệ Công chúng, Logistics Quốc tế. | ~ 4.217.000 KRW |
| Đại học Khoa học Tự nhiên | Toán học, Vật lý học, Hóa học, Khoa học Sinh học. | ~ 4.914.000 KRW |
| Đại học Kỹ thuật | Kỹ thuật Dân dụng, Môi trường & Quy hoạch đô thị, Kiến trúc (Đào tạo hệ 5 năm), Kỹ thuật Kiến trúc (Đào tạo hệ 4 năm), Kỹ thuật Hóa học & Khoa học Vật liệu, Kỹ thuật Cơ khí. | ~ 5.594.000 KRW |
| Đại học Công nghệ ICT | Kỹ thuật Điện & Điện tử. | ~ 5.594.000 KRW |
| Đại học Phần mềm | Công nghệ Phần mềm. | ~ 5.594.000 KRW |
| Đại học Y khoa | Y khoa chính quy, Khoa Điều dưỡng. | ~ 6.807.000 KRW |
| PHÂN KHOA ĐÀO TẠO TẠI ANSEONG CAMPUS (DA VINCI) | ||
| Đại học Công nghệ Sinh học | Khoa học & Công nghệ Động vật, Khoa học Thực vật Tích hợp, Công nghệ & Khoa học Thực phẩm, Thực phẩm & Dinh dưỡng. | ~ 4.914.000 KRW |
| Đại học Nghệ thuật | • **Thiết kế:** Mỹ nghệ, Thiết kế công nghiệp, Thiết kế truyền thông thị giác, Thiết kế nhà ở & nội thất, Thời trang thiết kế. • **Nghệ thuật toàn cầu:** Truyền hình & Giải trí, Âm nhạc ứng dụng, Nội dung trò chơi & Animation. | ~ 5.632.000 KRW |
| Đại học Thể thao | Thể thao giải trí & đời sống, Công nghiệp thể thao. | ~ 5.052.000 KRW |
3. Chính sách học bổng Đại học Chung-Ang (Hệ Đại học)
Sinh viên quốc tế hệ chuyên ngành Đại học có thể giành được các suất học bổng dựa vào chứng chỉ ngoại ngữ đầu vào và điểm trung bình tích lũy hàng kỳ:
- Học bổng học kỳ đầu tiên (Nhập học):
- Giảm thẳng 500.000 KRW học phí: Dành cho sinh viên đã hoàn thành cấp lớp 5 trở lên tại khóa tiếng Hàn của Viện Giáo dục Ngôn ngữ CAU.
- Giảm 50% học phí chuyên ngành: Dành cho sinh viên có chứng chỉ **TOPIK 5** khi nộp hồ sơ nhập học.
- Miễn giảm 100% học phí chuyên ngành: Dành cho sinh viên đạt chứng chỉ **TOPIK 6** khi nộp hồ sơ nhập học.
- Học bổng duy trì (Từ học kỳ thứ 2 trở đi):
Được xét duyệt tự động dựa trên điểm trung bình tích lũy học thuật (GPA) của học kỳ trước đó (Xét theo thang điểm tối đa là 4.5):
- GPA đạt từ 4.3 trở lên: Miễn giảm 100% học phí cho kỳ tiếp theo.
- GPA đạt từ 4.0 đến dưới 4.3: Miễn giảm 50% học phí cho kỳ tiếp theo.
- GPA đạt từ 3.7 đến dưới 4.0: Miễn giảm 30% học phí cho kỳ tiếp theo.
- GPA đạt từ 3.2 đến dưới 3.7: Miễn giảm 20% học phí cho kỳ tiếp theo.
- * Yêu cầu duy trì: Phải đăng ký tích lũy tối thiểu 6 tín chỉ trong kỳ học trước. Nếu điểm GPA dưới 3.0, học bổng sẽ bị hủy bỏ hoàn toàn.
VI. Chương trình Cao học tại Đại học Chung-Ang (VISA D2-3)
Chương trình sau Đại học (Thạc sĩ, Tiến sĩ) của Đại học Chung-Ang đứng trong top đầu cả nước về quy mô nghiên cứu khoa học chuyên sâu và số lượng ấn phẩm khoa học đăng tải quốc tế.
1. Điều kiện nhập học Cao học
- Học lực: Đã tốt nghiệp Đại học hệ chính quy (hoặc Thạc sĩ đối với bậc Tiến sĩ) với điểm trung bình GPA đạt từ 7.5 trở lên (hoặc tương đương).
- Yêu cầu năng lực ngoại ngữ:
- Đạt tối thiểu chứng chỉ **TOPIK 4** trở lên.
- Hoặc có chứng chỉ tiếng Anh học thuật đạt: **IELTS 5.5**, TOEFL PBT 530 (iBT 71), TOEIC 780, hoặc TEPS 600 trở lên.
2. Các ngành đào tạo và học phí chuyên ngành hệ Cao học
Các khoản phí ban đầu hệ Cao học:
- Phí nộp hồ sơ xét duyệt Cao học: 100.000 – 130.000 KRW.
- Phí nhập học chuyên ngành Cao học (Đóng 1 lần duy nhất): 980.000 KRW.
| Khối ngành Cao học | Các Chuyên ngành Đào tạo Cao học Chi tiết | Học phí / Kỳ (Tham khảo) |
|---|---|---|
| CHUYÊN NGÀNH CAO HỌC TẠI SEOUL CAMPUS | ||
| Khối Nhân văn & Xã hội | Ngôn ngữ & Văn học (Hàn, Anh, Âu, Nhật), Triết học, Tâm lý học, Lịch sử, Khoa học Thông tin & Thư viện, Giáo dục học, Sư phạm mầm non, Sư phạm tiếng Anh, Luật học, Khoa học Chính trị & Quan hệ Quốc tế, Hành chính công, Kinh tế học, Quản trị Kinh doanh, Kế toán, Thương mại & Logistics, Báo chí Truyền thông, Quảng cáo & PR, Quy hoạch Đô thị & Bất động sản, Xã hội học, Thống kê, Giáo dục thể chất, Khoa học thể thao. | ~ 5.812.000 KRW |
| Khối Khoa học Tự nhiên | Vật lý học, Hóa học, Khoa học Đời sống, Toán học, Dược phẩm sáng tạo toàn cầu (Global Innovative Drugs). | ~ 6.966.000 KRW |
| Khoa Điều dưỡng | Chuyên ngành Điều dưỡng lâm sàng, Điều dưỡng nâng cao. | ~ 7.946.000 KRW |
| Khoa Dược học | Nghiên cứu dược lý học chuyên sâu, Dược lâm sàng, Hóa dược. | ~ 6.966.000 KRW |
| Khoa Y khoa | Y học cơ sở, Y học lâm sàng. | ~ 9.259.000 KRW |
| Khối Kỹ thuật & Công nghệ | Kỹ thuật Dân dụng & Môi trường, Kiến trúc, Kỹ thuật Hóa học & Khoa học Vật liệu, Kỹ thuật Cơ khí, Kỹ thuật Điện & Điện tử, Kỹ thuật & Khoa học Máy tính, Kỹ thuật Kiến trúc, Kỹ thuật Tích hợp, Kỹ thuật Hệ thống Năng lượng, Kỹ thuật Công nghiệp & Năng lượng Thông minh, Trí tuệ Nhân tạo (AI). | ~ 7.913.000 KRW |
| Khối Nghệ thuật (Thạc sĩ) | Âm nhạc phương Tây, Âm nhạc Truyền thống Hàn Quốc, Nghệ thuật Nhựa & Nhiếp ảnh. | ~ 6.810.000 – 7.805.000 KRW |
| Khối Nghệ thuật (Tiến sĩ) | Âm nhạc học, Thiết kế ứng dụng, Thời trang thiết kế, Nghệ thuật Trình diễn & Điện ảnh. | ~ 7.805.000 KRW |
| CHUYÊN NGÀNH CAO HỌC TẠI ANSEONG CAMPUS (DA VINCI) | ||
| Khối Khoa học Tự nhiên | Hệ thống Công nghệ Sinh học, Khoa học & Công nghệ Động vật, Khoa học Thực phẩm & Công nghệ Sinh học, Khoa học & Công nghệ Thực vật, Thực phẩm & Dinh dưỡng, An toàn Thực phẩm & Khoa học Điều chỉnh. | ~ 6.966.000 KRW |
| Khối Nghệ thuật & Vũ đạo | Chuyên ngành Nghệ thuật Vũ đạo (Múa cổ điển, Múa đương đại). | ~ 7.805.000 KRW |
3. Chính sách học bổng Cao học xuất sắc
A. Học bổng Sinh viên Quốc tế xuất sắc
| Học kỳ áp dụng | Khối ngành Nhân văn, Xã hội, Nghệ thuật | Khối ngành Tự nhiên, Kỹ thuật, Y, Dược |
|---|---|---|
| Học kỳ đầu tiên (Nhập học) | • **Giảm 100% học phí:** Đạt TOPIK 6 hoặc TOEFL iBT 91, TOEIC 780, IELTS 6.5 trở lên. • **Giảm 70% học phí:** Đạt TOPIK 5. • **Giảm 50% học phí:** Điểm hồ sơ đạt trên 80/100 điểm. | Dành cho học viên nổi bật được xét duyệt hồ sơ đạt trên 70/100 điểm đầu vào: Miễn 100% học phí kỳ đầu tiên. |
| Học kỳ 2 đến kỳ 4 | Dựa trên điểm trung bình học kỳ trước: • **Giảm 50% học phí:** GPA đạt từ **4.3 trở lên**. • **Giảm 30% học phí:** GPA đạt từ **3.3 đến dưới 4.3**. *(Yêu cầu hoàn thành tối thiểu 6 tín chỉ)* | Chỉ cần nghiên cứu sinh duy trì điểm trung bình tích lũy GPA kỳ trước đạt từ **3.3 trở lên**: Tiếp tục giảm 100% học phí. |
B. Học bổng Nhà khoa học trẻ Chung-Ang (CAYSS)
Học bổng CAYSS (Chung-Ang Young Scientist Scholarship) là một trong những quỹ học bổng sau đại học danh giá bậc nhất Hàn Quốc hiện nay:
| Hạng mục xét duyệt | Thông tin chi tiết học bổng CAYSS |
|---|---|
| Đối tượng được nhận | Sinh viên quốc tế đăng ký học khối ngành Khoa học Tự nhiên, Kỹ thuật, Y khoa, Dược học được chính các Giáo sư toàn thời gian của CAU viết thư giới thiệu. |
| Quyền lợi học bổng | Miễn 100% học phí trong suốt 4 học kỳ học chính thức và được cấp thêm tiền trợ cấp sinh hoạt hàng tháng từ quỹ nghiên cứu của Giáo sư hướng dẫn. |
| Điều kiện duy trì | Điểm GPA tích lũy của mỗi học kỳ phải đạt từ **3.5 trở lên** (thang điểm 4.5) và có chữ ký đồng ý xác nhận tiếp tục cấp học bổng của Giáo sư hướng dẫn. |
| Yêu cầu tốt nghiệp | • **Hệ Thạc sĩ:** Phải viết luận văn độc lập hoặc cùng xuất bản ít nhất 1 bài báo nghiên cứu khoa học lên tạp chí quốc tế JCR trước khi tốt nghiệp. • **Hệ Tiến sĩ:** Phải là tác giả chính đầu tiên (First Author) xuất bản tối thiểu 1 bài báo lên tạp chí quốc tế JCR. Nếu không đáp ứng điều kiện trên, sinh viên có thể phải hoàn trả lại toàn bộ tiền học bổng. |
C. Học bổng Chương trình Brain Korea 21 (BK21)
- Áp dụng cho học viên cao học làm việc tại các viện nghiên cứu và phòng Lab chuyên trách được Bộ Giáo dục Hàn Quốc lựa chọn cho chương trình BK21 quốc gia.
- Mức trợ cấp hàng tháng: Thạc sĩ nhận **700.000 KRW/tháng** | Tiến sĩ nhận **1.300.000 KRW/tháng**.
VII. Ký túc xá Đại học Chung-Ang (Dormitory)
Nhằm đem lại cuộc sống nội trú an toàn tuyệt đối và tiện nghi nhất cho lưu học sinh quốc tế, ký túc xá của cả hai cơ sở trường đều được xây dựng vô cùng hiện đại, sạch đẹp:
| Hạng mục so sánh | Ký túc xá Seoul Campus | Ký túc xá Anseong Campus |
|---|---|---|
| Tên các tòa nhà tiêu biểu | Tòa nhà phức hợp **Global Hall** và **Blue Mir Hall** (Tòa 308 và 309) | Tòa nhà **Yeji Hall** và **Myeongduk Hall** |
| Quy mô sức chứa | Khoảng 1.116 sinh viên nội trú | Khoảng 970 sinh viên nội trú |
| Loại phòng và Không gian | Phòng đôi (2 người ở chung) khép kín | Phòng đôi (2 người ở chung) khép kín |
| Chi phí nội trú (Tham khảo) | Khoảng **900.000 KRW / kỳ (03 tháng)** | Khoảng **1.500.000 KRW / 2 kỳ (06 tháng)** |
| Trang bị nội thất trong phòng | Giường đơn cao cấp, bàn học cá nhân, ghế xoay, tủ quần áo âm tường lớn, máy điều hòa hai chiều, hệ thống sưởi Ondol, phòng tắm và phòng vệ sinh khép kín bên trong. | Giường đơn, bàn học, ghế, tủ quần áo riêng, điều hòa nhiệt độ, sưởi ấm Ondol sàn nhà. Phòng tắm vệ sinh khép kín sạch sẽ. |
| Tiện ích dùng chung | Phòng tập Gym chuyên nghiệp, cửa hàng tiện lợi CU nội khu, quán cafe, phòng tự học, máy giặt và sấy tự động, nhà bếp nấu ăn tập thể rộng lớn. | Khu nhà bếp chung (có đầy đủ tủ lạnh, lò vi sóng); bưu điện riêng biệt, máy rút tiền ATM tự động, nhà ăn sinh viên, phòng sinh hoạt chung. |
| Quy định phòng cháy chữa cháy | NGHIÊM CẤM nấu ăn trực tiếp bên trong phòng ngủ để đảm bảo an toàn. Sinh viên đăng ký nấu ăn tại khu bếp chung. Hóa đơn ban đầu từ trường gửi về chưa bao gồm phí KTX. | |

VIII. Đồng hành chinh phục Đại học Chung-Ang cùng Dynamic Global
Hệ thống Giáo dục Quốc tế Dynamic (Dynamic Global) tự hại là đối tác liên kết tuyển sinh chính thức chất lượng hàng đầu và là đại diện tiếp nhận hồ sơ uy tín tuyệt đối của trường Đại học Chung-Ang tại Việt Nam. Lựa chọn Dynamic Global, quý phụ huynh và các em học sinh sẽ nhận được lộ trình du học hoàn hảo nhất:
- Mạng lưới phủ sóng vững mạnh: Sở hữu 16 chi nhánh lớn và 50 văn phòng đại diện trên toàn quốc, giúp phụ huynh dễ dàng đến trực tiếp nhận tư vấn lộ trình và theo sát quá trình xử lý hồ sơ một cách minh bạch.
- Thông tin cập nhật trực tiếp: Mọi quy định về chỉ tiêu tuyển sinh, học phí, học bổng và hạn nộp hồ sơ của trường Đại học Chung-Ang luôn được cập nhật trực tiếp, nhanh chóng nhất từ ban giám hiệu CAU về hệ thống Dynamic.
- Giải pháp tài chính minh bạch – KHÔNG CỌC CHỐNG TRỐN: Hướng dẫn học viên thực hiện mở tài khoản ngân hàng đóng băng 10.000.000 KRW đứng tên chính chủ học sinh tại ngân hàng Hàn Quốc đúng quy định pháp lý. Chúng tôi CAM KẾT 100% HOÀN TOÀN KHÔNG THU CỌC CHỐNG TRỐN tại Việt Nam khi có sổ đóng băng.
- Đào tạo ngôn ngữ chuyên sâu: Lớp học luyện phỏng vấn trường và phỏng vấn Đại sứ quán cực kỳ bài bản từ đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, cam kết tỷ lệ đạt Visa thẳng lên đến 99%.



![[SCHOOLS] Trường Quốc Tế Sophia (Sophia International Academy) là địa điểm uy tín đông đảo DHS lựa chọn](https://dynamicglobal.info/wp-content/uploads/2026/09/Truong-Quoc-Te-Sophia-Yokohama-360x180.jpg)
![[SCHOOLS] Trường Nhật Ngữ Osafune Okayama (日生日本語学園) cái nôi đào tạo tiếng Nhật miền Tây xứ sở Phù Tang](https://dynamicglobal.info/wp-content/uploads/2026/09/Truong-Nhat-Ngu-Osafune-Okayama-日生日本語学園-360x180.jpeg)
![[SHOOLS] Trường Nhật Ngữ JIN Tokyo (JIN東京日本語学校) học viên ngôn ngữ uy tín lâu đời bậc nhất tại Nhật Bản](https://dynamicglobal.info/wp-content/uploads/2026/09/Jin-Tokyo-360x180.jpg)



![[EVENTS] Văn Hóa DYNAMIC GLOBAL: Học Hết Mình – Chơi Hết Sức – Đồng Hành Cùng Nhau Trên Hành Trình Du Học](https://dynamicglobal.info/wp-content/uploads/2026/07/Da-Bong-dynamic-2026.jpeg)
![[EVENTS] Ngày Hội Nhập Học DYNAMIC 2026: Khởi Đầu Hành Trình Mới Đầy Cảm Xúc Của Thế Hệ 2k8](https://dynamicglobal.info/wp-content/uploads/2026/06/Bien-Chao-canh-NV38-49x282m-scaled.png)






![[SCHOLARSHIP] Tổng quan chính sách học bổng du học Nhật Bản](https://dynamicglobal.info/wp-content/uploads/2026/09/Hoc-bong-Nhat-Ban-1-1-120x86.jpg)






